nội thẩm

  1. (phys.) endosmose

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nội thẩm"

nội thẩm
Một giọt nước màu xanh nhạt đang trải qua quá trình nội thẩm qua màng tế bào thực vật.